CHERRY EYE Ở CHÓ MÈO
Bệnh lý sa tuyến lệ mí thứ ba & phẫu thuật điều trị chuẩn thú y học thế giới
1. ĐỊNH NGHĨA CHUẨN Y KHOA
Cherry eye là thuật ngữ lâm sàng chỉ tình trạng sa tuyến lệ của mí mắt thứ ba
(Prolapse of the gland of the third eyelid).
Ở chó và mèo:
Mí thứ ba (nictitating membrane) chứa tuyến lệ phụ
Tuyến này đóng góp 30–40% tổng lượng nước mắt
Có vai trò sống còn trong:
Bôi trơn giác mạc
Bảo vệ bề mặt nhãn cầu
Duy trì miễn dịch tại chỗ của mắt
👉 Khi tuyến lệ bị sa ra ngoài và lộ trên bề mặt mắt, khối mô màu đỏ/hồng xuất hiện ở khóe mắt trong – gọi là cherry eye.
📌 Cherry eye không phải u, không phải khối tăng sinh, không phải viêm đơn thuần.
2. GIẢI PHẪU & CƠ CHẾ BỆNH SINH
2.1. Giải phẫu liên quan
Tuyến lệ mí thứ ba được giữ cố định bởi:
Mô liên kết
Dây chằng yếu
Đặc điểm này đặc biệt lỏng lẻo ở chó
2.2. Cơ chế sa tuyến
Khi:
Mô liên kết bẩm sinh yếu
Chấn thương, viêm, dụi mắt nhiều
Tăng áp lực ổ mắt
→ hệ thống giữ bị mất ổn định
→ tuyến lệ lộn ra khỏi vị trí giải phẫu
📌 Một khi đã sa:
Tuyến lệ không thể tự co hồi
Càng để lâu → phù nề, xơ hóa → khó phẫu thuật hơn
3. YẾU TỐ NGUY CƠ & GIỐNG DỄ MẮC CHERRY EYE
3.1. Đối tượng thường gặp
Chó non (< 1 năm tuổi)
Mèo: ít gặp hơn nhưng vẫn có
3.2. Giống chó nguy cơ cao
Nhóm mặt ngắn (brachycephalic):
Bulldog
Pug
Shih Tzu
Pekingese
📌 Có yếu tố di truyền rõ ràng
4. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
4.1. Dấu hiệu điển hình
Khối mô đỏ/hồng, tròn/oval ở khóe mắt trong
Có thể:
Một bên hoặc hai bên
Không đau hoặc kích ứng nhẹ
4.2. Biến chứng nếu không điều trị
Viêm kết mạc mạn tính
Viêm tuyến lệ
Giảm tiết nước mắt
Nguy cơ khô mắt mãn tính (KCS)
5. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Cherry eye cần phân biệt với:
U kết mạc
Viêm kết mạc tăng sinh
Nang tuyến lệ
U tuyến lệ (rất hiếm)
📌 Chẩn đoán chủ yếu dựa vào:
Lâm sàng
Hình thái điển hình
Đáp ứng kém với điều trị nội khoa
6. VÌ SAO ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA KHÔNG HIỆU QUẢ?
Thuốc nhỏ mắt:
Giảm viêm
Giảm phù tạm thời
❌ Không phục hồi được cấu trúc giải phẫu
❌ Không tái cố định được tuyến lệ
👉 Cherry eye là bệnh lý cấu trúc → chỉ định ngoại khoa tuyệt đối
7. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI
❗ Nguyên tắc vàng trong thú y học:
BẢO TỒN TUYẾN LỆ – KHÔNG CẮT BỎ
7.1. Vì sao không được cắt tuyến lệ?
Cắt tuyến gây:
Mất 30–40% nước mắt
Giảm bảo vệ giác mạc
Nguy cơ cao:
Keratoconjunctivitis Sicca (KCS)
Loét giác mạc
Giảm thị lực không hồi phục
📌 Cắt tuyến chỉ được chấp nhận khi:
Tuyến hoại tử
Ung thư tuyến (cực hiếm)
8. PHẪU THUẬT CHERRY EYE Ở CHÓ MÈO – CHUẨN THÚ Y HỌC THẾ GIỚI
8.1. Pocket technique (Morgan technique) – TIÊU CHUẨN VÀNG
Nguyên lý:
Tạo một “túi mô” ở mặt trong mí thứ ba
Đặt tuyến lệ trở lại vị trí giải phẫu
Khâu cố định bằng chỉ tan, không lộ tuyến
Ưu điểm:
Bảo tồn hoàn toàn tuyến lệ
Ít xâm lấn
Tỷ lệ thành công cao (80–95%)
Nhược điểm:
Có nguy cơ tái phát nếu kỹ thuật không chuẩn
8.2. Anchoring technique
Cố định tuyến vào mô sâu hơn trong ổ mắt
Áp dụng khi:
Pocket technique thất bại
Mô mí quá lỏng
⚠️ Kỹ thuật khó, đòi hỏi phẫu thuật viên kinh nghiệm cao.
9. GÂY MÊ & AN TOÀN PHẪU THUẬT
Dù là phẫu thuật nhỏ:
BẮT BUỘC gây mê toàn thân
Đánh giá trước mổ:
Tim phổi
Tuổi
Cân nặng
Vô trùng nghiêm ngặt vùng mắt
📌 Làm sai kỹ thuật → viêm nhiễm → thất bại phẫu thuật.
10. CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT
Thuốc nhỏ mắt:
Kháng sinh
Chống viêm
Đeo vòng chống liếm
Tránh bụi, nước, gió
⏱️ Hồi phục:
5–7 ngày: giảm sưng
10–14 ngày: ổn định hoàn toàn
11. TỶ LỆ TÁI PHÁT & TIÊN LƯỢNG
Tái phát: 5–20%
Cao hơn ở:
Giống mặt ngắn
Mổ muộn
Kỹ thuật kém
👉 Nếu tái phát: phẫu thuật lại – KHÔNG cắt tuyến
12. KẾT LUẬN CHUYÊN MÔN
✔ Cherry eye là bệnh ngoại khoa
✔ Không tự khỏi
✔ Không điều trị bằng thuốc đơn thuần
✔ Phẫu thuật bảo tồn là tiêu chuẩn
✔ Can thiệp sớm = tiên lượng tốt, bảo vệ thị lực lâu dài

