Bệnh Viêm Tử Cung Ở Chó Mèo: Dấu Hiệu Nhận Biết, Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị

viêm tử cung ở chó cái với tử cung sưng mủ và bác sĩ thú y kiểm tra

Tổng quan bệnh viêm tử cung ở chó, mèo (Pyometra)

Pyometra là tình trạng tích tụ dịch mủ trong lòng tử cung, hình thành bởi sự kết hợp giữa biến đổi nội tiết tố và nhiễm khuẩn thứ phát. Đây là bệnh đe doạ tính mạng, thường gặp ở chó mèo cái chưa triệt sản, đặc biệt là sau kỳ động dục 2–10 tuần.

Nghiên cứu toàn cầu ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở chó cái chưa triệt sản lên đến 23%, và là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở thú cưng cái trưởng thành nếu không phẫu thuật kịp thời.


Cơ chế bệnh sinh theo y văn quốc tế

Pyometra là kết quả của ba yếu tố chính:

1. Ảnh hưởng của hormone progesterone

Sau giai đoạn động dục, mức progesterone tăng và kéo dài 8–10 tuần. Progesterone gây:

  • phì đại – tăng sinh niêm mạc tử cung (CEH: Cystic Endometrial Hyperplasia)

  • giảm nhu động tử cung

  • đóng cổ tử cung

  • tăng tiết dịch tử cung

Điều này tạo “môi trường lý tưởng” để vi khuẩn phát triển.

2. Nhiễm khuẩn thứ phát từ hệ vi sinh âm đạo

Vi khuẩn chủ yếu:

  • E. coli (chiếm 70–90% các ca)

  • Streptococcus spp

  • Staphylococcus spp

E.coli chứa độc tố LPS, khi xâm nhập máu có thể gây nhiễm trùng huyết và sốc nội độc tố (endotoxic shock).

3. Suy giảm miễn dịch – tuổi tác

Chó mèo lớn tuổi, lặp lại nhiều chu kỳ động dục → CEH tiến triển nặng → nguy cơ pyometra cao hơn.


Phân loại viêm tử cung ở chó, mèo

1. Viêm tử cung dạng hở (Open-cervix)

Cổ tử cung mở, mủ thoát ra ngoài.

Đặc điểm lâm sàng:

  • dịch mủ vàng/nâu chảy từ âm hộ

  • ít nguy cơ vỡ tử cung

  • dễ phát hiện sớm hơn

2. Viêm tử cung dạng kín (Closed-cervix)

Cổ tử cung đóng → mủ bị giữ hoàn toàn trong tử cung.

Đặc điểm lâm sàng:

  • bụng to nhanh

  • nhiễm trùng huyết nặng hơn

  • nguy cơ vỡ tử cung, viêm phúc mạc

  • là dạng nguy hiểm nhất, tỷ lệ tử vong cao


Dấu hiệu lâm sàng thường gặp

Theo y văn (Ettinger, 2021), các triệu chứng thường gặp nhất gồm:

  • Lethargy – lờ đờ, giảm hoạt động

  • Polydipsia/Polyuria – uống nhiều, tiểu nhiều

  • Chảy dịch âm đạo (dạng hở)

  • Nôn ói

  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt

  • Chán ăn

  • Thở nhanh

  • Bụng to, nhạy cảm đau

  • Mùi hôi vùng âm hộ

Một số ca nặng có thể xuất hiện:
sốc nội độc tố, suy thận cấp, giảm bạch cầu, DIC, viêm phúc mạc.


Chẩn đoán theo tiêu chuẩn thú y thế giới

Chẩn đoán pyometra yêu cầu kết hợp nhiều phương tiện:

1. Siêu âm ổ bụng – tiêu chuẩn vàng

  • tử cung giãn lớn nhiều khoang

  • chứa dịch tăng âm/không đồng nhất

  • thành tử cung dày

2. Xét nghiệm máu

  • Bạch cầu tăng cao hoặc giảm (trường hợp sốc nặng)

  • Tăng BUN/Creatinine do ảnh hưởng thận

  • Tăng globulin

  • Toan chuyển hóa nhẹ

3. X-quang

Hữu ích trong đánh giá:

  • kích thước tử cung giãn lớn

  • phân biệt với chửa

4. Khám lâm sàng – đánh giá toàn thân

  • Hydration status

  • Mức độ sốc

  • Tổn thương thận – gan liên quan đến nội độc tố


Điều trị viêm tử cung theo chuẩn quốc tế

1. Phẫu thuật cắt tử cung – buồng trứng (OHE)

Phương pháp điều trị được khuyến cáo nhất trên toàn thế giới.

“Corgi bị viêm tử cung do thai lưu – Ca phẫu thuật cấp cứu tại MonVet Clinic”
“Corgi bị viêm tử cung do thai lưu – Ca phẫu thuật cấp cứu tại MonVet Clinic”

Ưu điểm:

  • loại bỏ hoàn toàn ổ nhiễm trùng

  • giảm nguy cơ sốc và tử vong

  • ngăn tái phát

  • an toàn với hầu hết bệnh nhân

Ca mổ pyometra được xếp loại phẫu thuật cấp cứu có độ rủi ro cao, đặc biệt trong các trường hợp:

  • pyometra kín

  • sốc nhiễm trùng

  • suy thận

  • tử cung sắp vỡ

2. Điều trị nội khoa (không khuyến cáo trừ trường hợp đặc biệt)

Bao gồm:

  • Prostaglandin F2α

  • Kháng sinh phổ rộng

  • Hỗ trợ dịch truyền

Tuy nhiên, y văn chỉ ra:

  • tỷ lệ tái phát > 70%

  • nguy cơ vỡ tử cung tăng

  • không hiệu quả với pyometra kín

Do đó, hầu hết trường hợp nên phẫu thuật càng sớm càng tốt.


Tiên lượng

  • Can thiệp sớm → tiên lượng rất tốt

  • Điều trị muộn → nguy cơ sốc, viêm phúc mạc, tử vong

  • Pyometra kín → tiên lượng dè dặt hơn

  • Điều trị nội khoa → không ổn định và tái phát cao

Tỷ lệ sống sau phẫu thuật khi can thiệp kịp thời: 90–95%.


Phòng ngừa viêm tử cung ở chó mèo

  • Triệt sản chó mèo cái trước tuổi sinh sản hoặc ngay khi không cần phối giống

  • Không tự ý dùng hormone ức chế lên giống

  • Theo dõi chặt sau mỗi kỳ động dục

  • Khám định kỳ 6 tháng/lần

  • Siêu âm kiểm tra khi thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *